228,000
98,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

Bắp Bò Mỹ – BEEF SHANK – 牛腱 – FP06007

118,000
768,000
58,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

Đuôi Bò – OXTAIL – 牛尾 – FP06008

188,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

Lá Xách Bò Đen – BEEF TRIPE – 牛肚 – FP06006

78,000
128,000
168,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

TỦY BÒ – BEEF BONE MARROW – 牛骨髓

158,000