Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BẮP MỸ – CORN – 玉米 – FP04020

28,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BẮP NON – BABY CORN – 嫩玉米 – FP04022

28,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BÍ ĐAO LỚN – WINTER MELON – 冬瓜 – FP04007

28,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BÍ ĐỎ – PUMPKIN – 南瓜 – FP04005

38,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Bẹ Trắng – BOK CHOY – 小白菜 – FP04023

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Ngồng Hồng Kông – CHINESE BROCOLI – 中国莴苣 – FP04021

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Rổ – KAILAN – 芥兰

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Thảo – NAPA CABBAGE – 大白菜 – FP04008

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Khoai môn – TARO – 芋头 – FP04006

28,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm bào ngư Nhật – OYSTER MUSHROOM – 平菇 – FP04015

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm bụng dê – MOREL MUSHROOM – 羊肚菇 – FP04012

228,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm đông trùng hạ thảo – CORDYCEPS ROBERTI – 冬虫夏草菇 – FP04014

168,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm đùi gà đen – KING OYSTER MUSHROOM – 鸡腿菇 – FP04013

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm gan bò mỹ vị – KING BOLETE MUSHROOM – 牛肝菇 – FP04016

98,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm hải sản – WHITE BEECH MUSHROOM – 白玉菇 – FP04017

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm hoàng kim – GOLDEN CLAM MUSHROOM – 黄金菇 – FP04011

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm kim châm – ENOKI MUSHROOM – 金针菇 – FP04011

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nụ bí – PUMPKIN BUDS – 南瓜花 – FP04009

68,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

RAU BÓ XÔI – SPINACH – 菠菜 – FP04019

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Rau cải mầm – SPROUT – 苜蓿芽 – FP04001

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Rau tần ô – GARLAND CHRYSANTHEMUM – 茼蒿 – FP04018

38,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Xà Lách Frisse – FRISSE LETTUCE – 菊苣生菜 – FP04003

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Xà Lách Romaine – ROMAINE LETTUCE – 萵苣生菜 – FP04002

48,000