228,000

Thức Uống - Drinks

APRILIS – 初恋

158,000
98,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

Bắp Bò Mỹ – BEEF SHANK – 牛腱 – FP06007

118,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BẮP MỸ – CORN – 玉米 – FP04020

28,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BẮP NON – BABY CORN – 嫩玉米 – FP04022

28,000

Thức Uống - Drinks

BEAUTIFUL SKIN – 美丽之肤

98,000

Thức Uống - Drinks

BERRY VELVET – 别瑞思恋

158,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BÍ ĐAO LỚN – WINTER MELON – 冬瓜 – FP04007

28,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

BÍ ĐỎ – PUMPKIN – 南瓜 – FP04005

38,000
768,000
888,000

Món Hải Sản Nhúng - Seafood Platter - 火锅海鲜拼盘

Cá Chẽm-Seabream -越南尖吻鲈

438,000
168,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Bẹ Trắng – BOK CHOY – 小白菜 – FP04023

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Ngồng Hồng Kông – CHINESE BROCOLI – 中国莴苣 – FP04021

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Rổ – KAILAN – 芥兰

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Cải Thảo – NAPA CABBAGE – 大白菜 – FP04008

48,000
198,000
168,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

CHIM CÁNH CỤT – HAPPY PENGUIN – 南极酒锅

158,000

Thức Uống - Drinks

CUCUMBER & LIME – 秀外慧中

98,000

Món Khai Vị - Nibble - 小食

DA CÁ CHIÊN GIÒN-FISH CRACKLINGS-蒜子鱼皮

98,000
58,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

Đuôi Bò – OXTAIL – 牛尾 – FP06008

188,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

Gà The Drunken Pot – The Drunken Pot Chicken – 鸡仔酒锅

118,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

Gấu The Drunken Pot – The Drunken Pot Bear – 熊仔酒锅

148,000

Thức Uống - Drinks

HEALTHY LIFE – 珠联璧合

118,000

Món mới

HOÀNH THÁNH

Thức Uống - Drinks

HONGKONG – 香港风情

138,000

Thức Uống - Drinks

HUA MULAN – 花木兰 –

168,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Khoai môn – TARO – 芋头 – FP04006

28,000

Món Thịt Nhúng - Beef - 牛肉类

Lá Xách Bò Đen – BEEF TRIPE – 牛肚 – FP06006

78,000
168,000
128,000

Thức Uống - Drinks

LUCKY STRAWBERRY – 幸运之美

98,000

Thức Uống - Drinks

LYCHEE ENERGIZER – 弹丸之地

88,000

Thức Uống - Drinks

MATCHA FEVER – 抹茶旋风

148,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

MỰC VIÊN 7 MÀU – COLORFUL SQUID BALLS – 七彩鱿鱼丸 – FP05012

158,000
38,000
38,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm bào ngư Nhật – OYSTER MUSHROOM – 平菇 – FP04015

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm bụng dê – MOREL MUSHROOM – 羊肚菇 – FP04012

228,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm đông trùng hạ thảo – CORDYCEPS ROBERTI – 冬虫夏草菇 – FP04014

168,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm đùi gà đen – KING OYSTER MUSHROOM – 鸡腿菇 – FP04013

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm gan bò mỹ vị – KING BOLETE MUSHROOM – 牛肝菇 – FP04016

98,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm hải sản – WHITE BEECH MUSHROOM – 白玉菇 – FP04017

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm hoàng kim – GOLDEN CLAM MUSHROOM – 黄金菇 – FP04011

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nấm kim châm – ENOKI MUSHROOM – 金针菇 – FP04011

48,000

Món Hải Sản Nhúng - Seafood Platter - 火锅海鲜拼盘

Ngao Hai Cồi – CLAMS – 蛤蜊

238,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

NHÂN HOÀNH THÁNH HẸ – GARLIC CHIVES WONTON – 韭菜馄饨 – FP05004

78,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

NHÂN HOÀNH THÁNH MỘC NHĨ – BLACK FUNGUS WONTON – 木耳馄饨 – FP05003

78,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

NHÂN HOÀNH THÁNH NẤM TRUFFLE – TRUFFLE WONTON – 松茸菇馄饨 – FP05001

98,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

NHÂN HOÀNH THÁNH RONG BIỂN – SEAWEED WONTON – 海草馄饨 – FP05005

78,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

NHÂN HOÀNH THÁNH TÔM TƯƠI – SHRIMP WONTON – 虾仁馄饨 – FP05002

78,000

Món Nhúng - Homemade Dumplings, Bags - 手工馄饨饺类

NHÂN HOÀNH THÁNH TRỨNG – WONTON IN OMELETTE – 蛋饺 – FP05006

98,000

Sashimi - 海鲜刺身

NHUM BIỂN – UNI – 海胆

538,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Nụ bí – PUMPKIN BUDS – 南瓜花 – FP04009

68,000

Món Hải Sản Nhúng - Seafood Platter - 火锅海鲜拼盘

Ốc Móng Tay (1 con) – CLAMS (1 PORTION) – 蛏子(一份五支)

78,000

Thức Uống - Drinks

PASSION HD – 激情一刻

98,000

Thức Uống - Drinks

PEACH ON THE BEACH – 黄昏之恋

208,000

Thức Uống - Drinks

PINEAPPLE SAKE – 寂寞少女

Thức Uống - Drinks

PINK LADY – 粉红女郎

118,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

RAU BÓ XÔI – SPINACH – 菠菜 – FP04019

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Rau cải mầm – SPROUT – 苜蓿芽 – FP04001

48,000

Rau, Củ, Quả, Nấm - Vegetables, Musrooms - 蔬菜菌菇类

Rau tần ô – GARLAND CHRYSANTHEMUM – 茼蒿 – FP04018

38,000

Thức Uống - Drinks

ROSE MARRY – 玫瑰之约

228,000

Thức Uống - Drinks

SAKE RICKEY – 清利克

128,000
168,000